artificial kidney

artificial kidney

A patient receives treatment connected to an artificial kidney.

Định nghĩa

Danh từ: "artificial kidney" (thận nhân tạo) một loại máy sử dụng phương pháp lọc máu (dialysis) để loại bỏ các tạp chất chất thải ra khỏi dòng máu trước khi đưa máu trở lại cơ thể bệnh nhân. Thiết bị này thay thế chức năng của thận tự nhiên khi thận bị suy hoặc không hoạt động hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được kết nối với thận nhân tạo trong vài giờ trong quá trình lọc máu.)
  • (Thận nhân tạo hiện đại hiệu quả hơn dễ di chuyển hơn so với các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an artificial kidney": đang được điều trị bằng thận nhân tạo.

    • He has been on an artificial kidney for three years. (Anh ấy đã được điều trị bằng thận nhân tạo trong ba năm.)
  • "artificial kidney machine": máy thận nhân tạo, một cách diễn đạt cụ thể hơn để chỉ thiết bị.

    • The hospital purchased several new artificial kidney machines. (Bệnh viện đã mua một số máy thận nhân tạo mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Kidney dialysis machine (máy lọc máu thận): từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "artificial kidney".

    • The nurse set up the kidney dialysis machine for the patient's treatment. (Y tá thiết lập máy lọc máu thận cho quá trình điều trị của bệnh nhân.)
  • Hemodialyzer (máy lọc máu): thuật ngữ chuyên ngành y khoa chỉ thiết bị lọc máu trong thận nhân tạo.

Từ đồng nghĩa
  • Dialysis machine: máy lọc máu, thiết bị thực hiện quá trình lọc máu.
  • Renal replacement therapy device: thiết bị liệu pháp thay thế thận, thuật ngữ y khoa tổng quát hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "artificial kidney". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "life-saving device" (thiết bị cứu sống) thường được dùng để mô tả tầm quan trọng của thận nhân tạo.
    • The artificial kidney is a life-saving device for patients with kidney failure. (Thận nhân tạo một thiết bị cứu sống cho bệnh nhân suy thận.)